Ống so màu Nessler 25ml, 50ml

Sản phẩm này hiện đã hết hàng và không có sẵn.

liên hệ báo giá
Khoảng giá: từ 82.500 ₫ đến 132.000 ₫
Khoảng giá: từ 140.000 ₫ đến 200.000 ₫

Ống so màu Nessler (Nessler tube) dung tích 25 ml50 mldụng cụ quang học – phân tích định tính và định lượng bằng so màu, rất phổ biến trong các phòng thí nghiệm nước, môi trường, thực phẩm, hóa phân tích và dược phẩm.

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về ứng dụng, đặc điểm và cách sử dụng 👇


🔬 1. Khái niệm cơ bản

Ống so màu Nessler là ống thủy tinh trong suốt, hình trụ thẳng, đáy phẳng, miệng thường có vạch định mức (25 ml hoặc 50 ml).

  • Khi thực hiện phản ứng tạo màu (thường dùng thuốc thử đặc hiệu), dung dịch trong ống sẽ đổi màu tương ứng với nồng độ chất cần đo.

  • Màu này được so sánh bằng mắt thường hoặc đưa vào máy so màu (colorimeter / spectrophotometer) để đo quang học.


⚗️ 2. Ứng dụng chính

a. Phân tích nước và môi trường

Đây là lĩnh vực sử dụng ống Nessler nhiều nhất.

Chỉ tiêu phân tích Thuốc thử / Phản ứng Mục đích
Amoni (NH₄⁺) Thuốc thử Nessler (HgI₂ + KOH + KI) → tạo phức màu vàng–nâu Xác định hàm lượng amoni trong nước cấp, nước thải, nước ao hồ
Nitrit (NO₂⁻) Thuốc thử Griess → tạo màu hồng Kiểm tra ô nhiễm hữu cơ/nitơ
Phosphate (PO₄³⁻) Thuốc thử molybdate → màu xanh lam Đánh giá phú dưỡng, dinh dưỡng nước
Sắt (Fe²⁺, Fe³⁺) 1,10-phenanthroline hoặc thiocyanate Kiểm tra hàm lượng sắt trong nước ngầm, nước thải

b. Trong hóa học – phân tích định lượng thủ công

  • Dùng để so màu theo thang chuẩn (visual color comparison):

    • So dung dịch mẫu cần đo với loạt ống chuẩn chứa nồng độ tăng dần.

    • Áp dụng trong các phép chuẩn độ so màu, định lượng bán định lượng.

  • Dùng cho các phản ứng có sự biến đổi màu sắc rõ rệt (chuyển vàng, cam, đỏ, xanh…).


c. Trong thực phẩm & dược phẩm

  • Kiểm tra hàm lượng amoni, nitrit, sulfat, sắt trong nước pha chế, nước uống, dược phẩm.

  • Đánh giá độ màu của dung dịch, dịch chiết, hoặc tinh dầu.


⚙️ 3. Phân biệt ống 25 ml và 50 ml

Đặc điểm Nessler 25 ml Nessler 50 ml
Dung tích 25 ± 0.2 ml 50 ± 0.5 ml
Chiều cao ~150 mm ~190 – 200 mm
Ứng dụng phổ biến Thí nghiệm nhỏ, kiểm tra nhanh, phản ứng nồng độ cao Phản ứng cần độ chính xác cao, nồng độ thấp, cần thể tích lớn hơn để đọc màu rõ
Dùng với máy so màu Thường 25 ml Cả 25 ml và 50 ml tùy thiết bị

🧩 4. Cách sử dụng cơ bản

  1. Chuẩn bị dung dịch mẫu và dung dịch chuẩn theo quy trình phân tích.

  2. Đổ vào ống Nessler đến đúng vạch định mức (25 ml hoặc 50 ml).

  3. Thêm thuốc thử (Nessler reagent, Griess, molybdate, v.v.) theo hướng dẫn phương pháp.

  4. Lắc đều và chờ phản ứng hoàn thành (thường 5–10 phút, tùy thuốc thử).

  5. So màu:

    • Bằng mắt: so với loạt ống chuẩn → chọn màu tương ứng.

    • Bằng máy: đặt ống vào colorimeter hoặc spectrophotometer → đo độ hấp thụ (Abs).

  6. Tính nồng độ dựa trên đồ thị chuẩn hoặc thang màu.


🧪 5. Vật liệu & cấu tạo

  • Thủy tinh trong suốt, loại borosilicate hoặc soda-lime, không màu, chống ăn mòn hóa chất.

  • vạch định mức chính xácđáy phẳng để so màu chuẩn xác.

  • Một số loại có nắp hoặc nút mài để tránh bay hơi hoặc nhiễm bẩn.


⚠️ 6. Lưu ý sử dụng

  • Dùng riêng ống cho từng loại thuốc thử (đặc biệt thuốc thử chứa Hg như Nessler reagent).

  • Không dùng ống bị xước, đục hoặc bẩn — sẽ làm sai lệch màu.

  • Sau mỗi lần dùng, rửa bằng nước cấtsấy khô.

  • Tránh dùng bàn chải cứng — dễ làm trầy bề mặt gây tán xạ ánh sáng.

Thể tích

25ml, 50ml