Ứng dụng của Pasteur pipet thủy tinh (loại 145 mm và 225 mm) chủ yếu nằm trong phòng thí nghiệm hóa học, sinh học, y sinh, dược phẩm — dùng để chuyển hoặc nhỏ một lượng nhỏ dung dịch. Dưới đây là chi tiết:
🔬 1. Mô tả chung
-
Là ống thủy tinh mảnh, đầu nhỏ giọt nhọn, đầu trên hở.
-
Dùng kèm với bóng cao su (pipet bulb) để hút và nhỏ dung dịch.
-
Kích thước:
-
145 mm → loại ngắn, thao tác trong ống nghiệm, lọ nhỏ.
-
225 mm → loại dài, thuận tiện khi lấy mẫu sâu trong chai hoặc bình cao.
-
⚗️ 2. Ứng dụng cụ thể
a. Trong phòng hóa học
-
Chuyển, nhỏ giọt dung dịch trong phản ứng.
-
Lấy mẫu định tính hoặc thêm thuốc thử nhỏ giọt (ví dụ: thuốc thử Nessler, thuốc thử FeCl₃, v.v.).
-
Dùng khi không cần độ chính xác cao về thể tích (khác pipet định mức hay micropipette).
b. Trong phòng sinh học & y học
-
Dùng để chuyển mẫu huyết thanh, môi trường nuôi cấy, vi sinh vật.
-
Rất phổ biến trong thao tác nuôi cấy tế bào hoặc vi sinh khi yêu cầu vô trùng (pipet được hấp tiệt trùng trước khi dùng).
c. Trong phòng dược & mỹ phẩm
-
Lấy mẫu thử dung dịch, tinh dầu, dung môi hữu cơ trong phân tích hoặc điều chế.
-
Nhỏ hóa chất, dung môi khi pha chế thuốc, serum, nước hoa…
🧪 3. Ưu điểm
-
Chịu được nhiệt, hóa chất tốt (nhất là loại thủy tinh borosilicate).
-
Dễ tiệt trùng, tái sử dụng (khác với pipet nhựa).
-
Thao tác nhanh, tiện cho các mẫu nhỏ giọt hoặc thử nhanh.
⚠️ 4. Lưu ý sử dụng
-
Không hút dung môi bay hơi hoặc ăn mòn mạnh trực tiếp bằng miệng (luôn dùng bóng cao su).
-
Rửa sạch và hấp tiệt trùng nếu dùng cho sinh học.
-
Tránh va đập mạnh, vì thân mảnh, dễ gãy.






























