🧪 1. Ống sinh hàn thẳng (Straight condenser)
🔹 Cấu tạo:
-
Là một ống thủy tinh thẳng, có ống trong và ống ngoài cho nước làm lạnh chảy quanh.
🔹 Đặc điểm:
-
Dòng chảy ngắn, diện tích trao đổi nhiệt nhỏ nhất.
-
Dễ làm sạch, ít bị tắc.
🔹 Ứng dụng:
-
Dùng trong các thí nghiệm chưng cất đơn giản, hồi lưu dung môi dễ bay hơi (ethanol, acetone,…).
-
Phù hợp với hệ thống nhỏ, thời gian ngắn, khi không cần hiệu quả làm lạnh cao.
🌡️ 2. Ống sinh hàn bóng (Ball condenser)
🔹 Cấu tạo:
-
Ống trong có nhiều phình hình cầu (bóng) nối tiếp nhau.
-
Mỗi “bóng” làm tăng diện tích tiếp xúc và tạo dòng xoáy khí, giúp ngưng tụ tốt hơn.
🔹 Đặc điểm:
-
Hiệu quả làm lạnh tốt hơn ống thẳng, do diện tích bề mặt lớn hơn.
-
Tốc độ dòng khí chậm lại ở mỗi bóng, giúp ngưng tụ triệt để hơn.
🔹 Ứng dụng:
-
Thường dùng trong phản ứng hồi lưu (reflux) trong hữu cơ tổng hợp, nơi cần nhiệt độ ổn định lâu.
-
Ví dụ: đun hồi lưu phản ứng este hóa, tổng hợp hữu cơ, chiết dung môi bền nhiệt.
🌀 3. Ống sinh hàn xoắn (Coil condenser / Liebig coil / Graham condenser)
🔹 Cấu tạo:
-
Ống trong dạng xoắn ruột gà hoặc ống cuộn xoắn nằm trong ống ngoài có nước làm lạnh.
🔹 Đặc điểm:
-
Diện tích trao đổi nhiệt lớn nhất, hiệu quả làm lạnh cao nhất.
-
Hơi đi qua đường dài, giúp ngưng tụ gần như hoàn toàn.
🔹 Ứng dụng:
-
Dùng cho chưng cất dung môi có điểm sôi cao, hoặc lưu lượng hơi lớn.
-
Phù hợp cho thiết bị chưng cất công nghiệp mini, phòng thí nghiệm nâng cao.
📊 Tóm tắt so sánh
| Loại ống sinh hàn | Hiệu quả làm lạnh | Cấu tạo | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| Thẳng | Thấp | Ống đôi thẳng | Chưng cất đơn giản, hồi lưu nhẹ |
| Bóng | Trung bình | Nhiều đoạn phình cầu | Phản ứng hồi lưu hữu cơ |
| Xoắn | Cao | Ống xoắn ruột gà bên trong | Chưng cất dung môi nặng, công suất lớn |






























